Cách phát âm pressure

Filter language and accent
filter
pressure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpreʃə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pressure
    Phát âm của Lesley (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lesley

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pressure
    Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  auduende

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pressure
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pressure

    • the force applied to a unit area of surface; measured in pascals (SI unit) or in dynes (cgs unit)
    • a force that compels
    • the act of pressing; the exertion of pressure
  • Từ đồng nghĩa với pressure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pressure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature