Cách phát âm tension

trong:
Filter language and accent
filter
tension phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɛnʃən
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tension
    Phát âm của TosaRedBear (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TosaRedBear

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tension
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tension
    Phát âm của downunder (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  downunder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tension

    • (psychology) a state of mental or emotional strain or suspense
    • the physical condition of being stretched or strained
    • a balance between and interplay of opposing elements or tendencies (especially in art or literature)
  • Từ đồng nghĩa với tension

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tension trong Tiếng Anh

tension phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tɑ̃sjɔ̃
  • phát âm tension
    Phát âm của Cindou (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Cindou

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tension
    Phát âm của domlc (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  domlc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tension

    • actiondetendre
    • étatdecequiesttendu
    • étatdesmusclescontractés
  • Từ đồng nghĩa với tension

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tension trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tension?
tension đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tension tension   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou