Cách phát âm stress

Filter language and accent
filter
stress phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  stres
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stress
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stress
    Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trice

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stress

    • the relative prominence of a syllable or musical note (especially with regard to stress or pitch)
    • (psychology) a state of mental or emotional strain or suspense
    • special emphasis attached to something
  • Từ đồng nghĩa với stress

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Anh

stress phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm stress
    Phát âm của mulehu (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mulehu

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stress
    Phát âm của IBClanguages (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  IBClanguages

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stress
    Phát âm của LautAUSsprecher (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  LautAUSsprecher

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Đức

stress phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm stress
    Phát âm của Tannaryalt (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Tannaryalt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stress
    Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy) Nữ từ Na Uy
    Phát âm của  Tannarya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Na Uy

stress phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm stress
    Phát âm của Eik050 (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Eik050

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stress
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Hà Lan

stress phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm stress
    Phát âm của Fabrizzio (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  Fabrizzio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Tây Ban Nha

stress phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm stress
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Tatarstan

stress phát âm trong Tiếng Ba Tư [fa]
  • phát âm stress
    Phát âm của thecur3 (Nữ từ Iran) Nữ từ Iran
    Phát âm của  thecur3

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Ba Tư

stress phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm stress
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Đan Mạch

stress phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm stress
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Luxembourg

stress phát âm trong Tiếng Napoli [nap]
  • phát âm stress
    Phát âm của Rossm (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rossm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Napoli

stress phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm stress
    Phát âm của meerweib (Nữ từ Latvia) Nữ từ Latvia
    Phát âm của  meerweib

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Latvia

stress phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm stress
    Phát âm của iliaili (Nữ từ Estonia) Nữ từ Estonia
    Phát âm của  iliaili

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Estonia

stress phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm stress
    Phát âm của aimae (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  aimae

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stress

    • Estado de inquietação, tensão, nervosismo ou ansiedade;
    • Esgotamento físico e psicológico; extenuação, depressão ou desânimo;
    • Conjunto de desarranjos ou transtornos físicos e psicológicos, causados por vários elementos distintos, que deterioram ou impossibilitam a execução normal de tarefas laborais.
  • Từ đồng nghĩa với stress

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Bồ Đào Nha

stress phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm stress
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Veneto

stress phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm stress
    Phát âm của Sciltian (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Sciltian

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Ý

stress phát âm trong Tiếng Iceland [is]
  • phát âm stress
    Phát âm của Petur75 (Nam từ Iceland) Nam từ Iceland
    Phát âm của  Petur75

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Iceland

stress phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az]
  • phát âm stress
    Phát âm của sevinc (Nữ từ Azerbaijan) Nữ từ Azerbaijan
    Phát âm của  sevinc

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Azerbaijan

stress phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm stress
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stress

    • ensemble des phénomènes physiologiques et psychologiques provoqués par de nombreuses agressions extérieures : vitesse, froid, échec, pollution, etc.
  • Từ đồng nghĩa với stress

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Pháp

stress phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm stress
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stress trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stress?
stress đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stress stress   [en - uk]
  • Ghi âm từ stress stress   [es - es]
  • Ghi âm từ stress stress   [es - other]
  • Ghi âm từ stress stress   [eu]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither