Cách phát âm tristesse

Filter language and accent
filter
tristesse phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁis.tɛs
  • phát âm tristesse
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tristesse

    • mélancolie, chagrin
    • caractère d'une chose qui manque d'agrément
  • Từ đồng nghĩa với tristesse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tristesse trong Tiếng Pháp

tristesse phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tristesse
    Phát âm của hsaietz (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  hsaietz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tristesse
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tristesse trong Tiếng Đan Mạch

tristesse phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  tʁis.tɛs
  • phát âm tristesse
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tristesse trong Tiếng Đức

tristesse phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tristesse
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tristesse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras