Cách phát âm Louvre

Louvre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
luvʁ
  • phát âm Louvre Phát âm của fleurbleue (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Louvre Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Louvre Phát âm của cheeeevre (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Louvre Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Louvre Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Louvre Phát âm của ValCor (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Louvre Phát âm của Gillou75 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Louvre Phát âm của nassnathy (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Louvre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • Louvre ví dụ trong câu

    • La Joconde se trouve dans le musée du Louvre

      phát âm La Joconde se trouve dans le musée du Louvre Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Ma maison est mon château; Ma maison est mon Louvre et mon Fontainebleau .

      phát âm Ma maison est mon château; Ma maison est mon Louvre et mon Fontainebleau . Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Louvre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Accent:
    British
  • phát âm Louvre Phát âm của james_fielden (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Louvre trong Tiếng Anh

Louvre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm Louvre Phát âm của abnernick (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Louvre trong Tiếng Tây Ban Nha

Louvre phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈluːvʁə
  • phát âm Louvre Phát âm của Dani6187 (Nữ từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Louvre trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture