Cách phát âm platitude

trong:
Filter language and accent
filter
platitude phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈplætɪtjuːd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm platitude
    Phát âm của Cavallero (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavallero

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm platitude
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm platitude
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm platitude
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của platitude

    • a trite or obvious remark
  • Từ đồng nghĩa với platitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm platitude trong Tiếng Anh

platitude phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm platitude
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm platitude trong Tiếng Pháp

platitude phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  platitude
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm platitude
    Phát âm của jonathan_psilva (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jonathan_psilva

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của platitude

    • Característica do que é corriqueiro e sem importância; particularidade do que é sem interesse e sem criatividade;
    • Designação de sensaboria ou monotonia;
    • Denominação de exiguidade ou mediania.
  • Từ đồng nghĩa với platitude

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm platitude trong Tiếng Bồ Đào Nha

platitude phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm platitude
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm platitude trong Tiếng Khoa học quốc tế

platitude phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm platitude
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm platitude trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou