Cách phát âm strain

trong:
Filter language and accent
filter
strain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  streɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm strain
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm strain
    Phát âm của alison (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  alison

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của strain

    • (physics) deformation of a physical body under the action of applied forces
    • difficulty that causes worry or emotional tension
    • a succession of notes forming a distinctive sequence
  • Từ đồng nghĩa với strain

    • phát âm tauten
      tauten [en]
    • phát âm tighten
      tighten [en]
    • phát âm twist
      twist [en]
    • phát âm sprain
      sprain [en]
    • phát âm bruise
      bruise [en]
    • phát âm wrench
      wrench [en]
    • phát âm injure
      injure [en]
    • phát âm impair
      impair [en]
    • phát âm tear
      [en]
    • phát âm weaken
      weaken [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm strain trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ strain?
strain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ strain strain   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou