Cách phát âm impair

Filter language and accent
filter
impair phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpeə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm impair
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impair
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impair

    • make worse or less effective
    • make imperfect
  • Từ đồng nghĩa với impair

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impair trong Tiếng Anh

impair phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.pɛʁ
  • phát âm impair
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impair

    • que l'on ne peut diviser en deux nombres entiers égaux
    • se dit d'un organe qui n'a pas son semblable de l'autre côté du corps
    • maladresse choquante, gaffe
  • Từ đồng nghĩa với impair

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impair trong Tiếng Pháp

impair phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm impair
    Phát âm của derABT (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  derABT

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impair trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather