Cách phát âm gaffe

gaffe phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɡæf
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm gaffe Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaffe trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gaffe

    • a socially awkward or tactless act
  • Từ đồng nghĩa với gaffe

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gaffe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm gaffe Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gaffe Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaffe trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • gaffe ví dụ trong câu

    • Il a fait une gaffe en lui révélant le secret

      phát âm Il a fait une gaffe en lui révélant le secret Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gaffe

    • perche munie d'une pointe en fer garnie d'un crochet
    • familièrement faute de tact, maladresse, action inopportune
    • argotiquement garde, sentinelle
  • Từ đồng nghĩa với gaffe

gaffe phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm gaffe Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaffe trong Tiếng Luxembourg

gaffe phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm gaffe Phát âm của BMHam (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gaffe Phát âm của LordRamiro (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaffe trong Tiếng Bồ Đào Nha

gaffe phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm gaffe Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gaffe Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gaffe trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel