Cách phát âm error

error phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈerə(r)
    American
  • phát âm error Phát âm của KristineM (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của Nipponese (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của pittsburghese (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của Calianna (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của SpanishKyle (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm error Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của emsr2d2 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của heslop01 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm error Phát âm của isenriver (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm error trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • error ví dụ trong câu

    • This is a typical error with Internet Explorer

      phát âm This is a typical error with Internet Explorer Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • He wanted to know the skedasticity of the error terms before accepting the results of the model.

      phát âm He wanted to know the skedasticity of the error terms before accepting the results of the model. Phát âm của tboomer (Từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của error

    • a wrong action attributable to bad judgment or ignorance or inattention
    • inadvertent incorrectness
    • a misconception resulting from incorrect information
  • Từ đồng nghĩa với error

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

error phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
eˈroɾ
    Spain
  • phát âm error Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của antowalad (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của mith (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của BrujaCarter (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Latin American
  • phát âm error Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm error trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • error ví dụ trong câu

    • Ne me cabe en la cabeza que hayamos podido cometer un error tan grande

      phát âm Ne me cabe en la cabeza que hayamos podido cometer un error tan grande Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • mal error

      phát âm mal error Phát âm của Cristhian6 (Nam từ Nicaragua)
    • Señor, ¿no eres Tú más que un error del corazón, como el mundo es un error del espíritu? (E.M. Cioran)

      phát âm Señor, ¿no eres Tú más que un error del corazón, como el mundo es un error del espíritu? (E.M. Cioran) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • La ciencia se basa en el error. Se avanza conforme se desmontan falsas ideas. (Mario Livio, Errores geniales que cambiaron el mundo)

      phát âm La ciencia se basa en el error. Se avanza conforme se desmontan falsas ideas. (Mario Livio, Errores geniales que cambiaron el mundo) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của error

    • Desviación de lo exacto, o de lo correcto.
    • Creencia en algo que no es cierto.
    • Un pecado.
  • Từ đồng nghĩa với error

error phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm error Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm error trong Tiếng Latin

error phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm error Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm error Phát âm của OlgerdHench (Nam từ Ukraina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm error trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • error ví dụ trong câu

    • greu error

      phát âm greu error Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha)
error phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Brazil
  • phát âm error Phát âm của richard_rj (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Portugal
  • phát âm error Phát âm của PortugueseGirl (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm error trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của error

    • Viagem sem rumo, indeterminada. Des. Êrro. (Lat. error)
    • viagem sem rumo, indeterminada
    • erro;
error phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm error Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm error trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance