Cách phát âm omission

trong:
Filter language and accent
filter
omission phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈmɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm omission
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm omission
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của omission

    • a mistake resulting from neglect
    • something that has been omitted
    • any process whereby sounds or words are left out of spoken words or phrases
  • Từ đồng nghĩa với omission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omission trong Tiếng Anh

omission phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɔ.mi.sjɔ̃
  • phát âm omission
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của omission

    • action d'omettre, de taire, de ne pas mentionner
    • oubli
  • Từ đồng nghĩa với omission

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm omission trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter