Cách phát âm hiatus

Filter language and accent
filter
hiatus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  haɪˈeɪtəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hiatus
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hiatus
    Phát âm của ddohler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ddohler

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hiatus
    Phát âm của dear (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dear

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hiatus
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hiatus ví dụ trong câu

    • aortic hiatus

      phát âm aortic hiatus
      Phát âm của reaphi (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hiatus

    • an interruption in the intensity or amount of something
    • a missing piece (as a gap in a manuscript)
    • a natural opening or perforation through a bone or a membranous structure
  • Từ đồng nghĩa với hiatus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hiatus trong Tiếng Anh

hiatus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm hiatus
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hiatus trong Tiếng Latin

hiatus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ja.tys
  • phát âm hiatus
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hiatus

    • sorte de heurt dû à la succession de deux voyelles sans élision
    • orifice naturel, fissure
    • manque de cohérence
  • Từ đồng nghĩa với hiatus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hiatus trong Tiếng Pháp

hiatus phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hiatus
    Phát âm của michal136 (Nam từ Belarus) Nam từ Belarus
    Phát âm của  michal136

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hiatus trong Tiếng Ba Lan

hiatus phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hiatus
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • hiatus ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hiatus trong Tiếng Đức

hiatus phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm hiatus
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hiatus trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hiatus?
hiatus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hiatus hiatus   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften