Cách phát âm cessation

Filter language and accent
filter
cessation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  seˈseɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm cessation
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cessation
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm cessation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm cessation
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • cessation ví dụ trong câu

    • The cessation of hostilities

      phát âm The cessation of hostilities
      Phát âm của JasonK (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cessation

    • a stopping
  • Từ đồng nghĩa với cessation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cessation trong Tiếng Anh

cessation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cessation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cessation

    • fait de cesser, de s'arrêter
  • Từ đồng nghĩa với cessation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cessation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ cessation?
cessation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cessation cessation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou