Đánh vần theo âm vị: ˈstænstɪl
-
phát âm standstillPhát âm của PurpleTardis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của PurpleTardis
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
2 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm standstill trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel