Cách phát âm standstill

Filter language and accent
filter
standstill phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstænstɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm standstill
    Phát âm của PurpleTardis (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  PurpleTardis

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của standstill

    • a situation in which no progress can be made or no advancement is possible
    • an interruption of normal activity
  • Từ đồng nghĩa với standstill

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm standstill trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ standstill?
standstill đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ standstill standstill   [en - uk]
  • Ghi âm từ standstill standstill   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel