Cách phát âm interruption

Filter language and accent
filter
interruption phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪntəˈrʌpʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm interruption
    Phát âm của Stan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Stan

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm interruption
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interruption

    • an act of delaying or interrupting the continuity
    • some abrupt occurrence that interrupts an ongoing activity
    • a time interval during which there is a temporary cessation of something
  • Từ đồng nghĩa với interruption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interruption trong Tiếng Anh

interruption phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm interruption
    Phát âm của Ibryam000 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Ibryam000

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của interruption

    • fait d'interrompre ou de s'interrompre
  • Từ đồng nghĩa với interruption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interruption trong Tiếng Pháp

interruption phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm interruption
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm interruption trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt