Cách phát âm obstruction

trong:
Filter language and accent
filter
obstruction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əbˈstrʌkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm obstruction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obstruction
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm obstruction
    Phát âm của kimmyschmidt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kimmyschmidt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obstruction

    • any structure that makes progress difficult
    • the physical condition of blocking or filling a passage with an obstruction
    • something immaterial that stands in the way and must be circumvented or surmounted
  • Từ đồng nghĩa với obstruction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstruction trong Tiếng Anh

obstruction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm obstruction
    Phát âm của francois (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  francois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm obstruction
    Phát âm của Kida (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Kida

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obstruction

    • tactique utilisée pour perturber le déroulement d'un débat
    • obstacle dans un conduit organique
    • intervention irrégulière pour gêner le jeu de l'adversaire
  • Từ đồng nghĩa với obstruction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstruction trong Tiếng Pháp

obstruction phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm obstruction
    Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Azunai

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstruction trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion