Cách phát âm obstacle

obstacle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɒbstəkl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm obstacle Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obstacle Phát âm của sorko (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obstacle Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm obstacle Phát âm của viking99 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstacle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obstacle

    • something immaterial that stands in the way and must be circumvented or surmounted
    • an obstruction that stands in the way (and must be removed or surmounted or circumvented)
  • Từ đồng nghĩa với obstacle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

obstacle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɔp.stakl
  • phát âm obstacle Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstacle trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của obstacle

    • élément qui empêche le passage, qui gêne la marche
    • adversité, difficulté
    • difficulté (haie, fossé, etc.) placée sur un parcours de compétition
  • Từ đồng nghĩa với obstacle

obstacle phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm obstacle Phát âm của dedal0 (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm obstacle trong Tiếng Catalonia

obstacle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ obstacle obstacle [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ obstacle?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel