Cách phát âm complication

Filter language and accent
filter
complication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒmplɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm complication
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm complication
    Phát âm của Seshat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seshat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm complication
    Phát âm của jsgmz92 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jsgmz92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm complication
    Phát âm của LaylaGrace (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LaylaGrace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm complication
    Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Downunder1au

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của complication

    • the act or process of complicating
    • a situation or condition that is complex or confused
    • any disease or disorder that occurs during the course of (or because of) another disease
  • Từ đồng nghĩa với complication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complication trong Tiếng Anh

complication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.pli.ka.sjɔ̃
  • phát âm complication
    Phát âm của PMGI (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  PMGI

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của complication

    • caractérise ce qui est compliqué
    • événement nouveau qui modifie l'aspect d'un problème et le complique
    • évolution d'une maladie
  • Từ đồng nghĩa với complication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm complication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork