Cách phát âm confusion

trong:
confusion phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈfjuːʒn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm confusion Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm confusion Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm confusion Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm confusion Phát âm của Ambush (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confusion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • confusion ví dụ trong câu

    • We've got a little confusion going on.

      phát âm We've got a little confusion going on. Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • cut through the confusion

      phát âm cut through the confusion Phát âm của Delian (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confusion

    • disorder resulting from a failure to behave predictably
    • a mental state characterized by a lack of clear and orderly thought and behavior
    • a feeling of embarrassment that leaves you confused
  • Từ đồng nghĩa với confusion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

confusion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔ̃.fy.zjɔ̃
  • phát âm confusion Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm confusion Phát âm của Kneu (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confusion trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • confusion ví dụ trong câu

    • L'absence de décision a suscité une grande confusion dans le service

      phát âm L'absence de décision a suscité une grande confusion dans le service Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của confusion

    • état de ce qui confus, indistinct
    • fait de confondre, de mélanger, de faire une erreur
    • désordre, agitation, trouble
  • Từ đồng nghĩa với confusion

confusion phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm confusion Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confusion trong Tiếng Khoa học quốc tế

confusion phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm confusion Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm confusion trong Tiếng Veneto

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica