Cách phát âm turmoil

trong:
Filter language and accent
filter
turmoil phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɜːmoɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm turmoil
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm turmoil
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm turmoil
    Phát âm của jkm77 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jkm77

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của turmoil

    • a violent disturbance
    • violent agitation
    • disturbance usually in protest
  • Từ đồng nghĩa với turmoil

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm turmoil trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ turmoil?
turmoil đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ turmoil turmoil   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou