Cách phát âm sleeplessness

trong:
Filter language and accent
filter
sleeplessness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsliːpləsnəs
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sleeplessness
    Phát âm của eralakiy (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  eralakiy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sleeplessness

    • a temporary state in which you are unable (or unwilling) to sleep
  • Từ đồng nghĩa với sleeplessness

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sleeplessness trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather