Cách phát âm chaos

Filter language and accent
filter
chaos phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪɒs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm chaos
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chaos
    Phát âm của angel_face (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  angel_face

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của SuburbanAfro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SuburbanAfro

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của atomichron (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  atomichron

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm chaos
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chaos

    • a state of extreme confusion and disorder
    • the formless and disordered state of matter before the creation of the cosmos
    • (Greek mythology) the most ancient of gods; the personification of the infinity of space preceding creation of the universe
  • Từ đồng nghĩa với chaos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Anh

chaos phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkeɪɒs
  • phát âm chaos
    Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  ReinerSelbstschuss

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của frikoe (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  frikoe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Đức

chaos phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm chaos
    Phát âm của lukadlo (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  lukadlo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  suicide

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Séc

chaos phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.o
  • phát âm chaos
    Phát âm của Jyll (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Jyll

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chaos

    • confusion de la matière à l'origine du monde
    • entassement de pierres, de blocs pierreux
    • désordre important
  • Từ đồng nghĩa với chaos

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Pháp

chaos phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm chaos
    Phát âm của mixolay (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  mixolay

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của michal136 (Nam từ Belarus) Nam từ Belarus
    Phát âm của  michal136

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của skimos (Nữ từ Ba Lan) Nữ từ Ba Lan
    Phát âm của  skimos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của whoajo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  whoajo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Ba Lan

chaos phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chaos
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chaos
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Hà Lan

chaos phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm chaos
    Phát âm của TheProfessor (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  TheProfessor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Slovakia

chaos phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm chaos
    Phát âm của voices2create (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  voices2create

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Flemish

chaos phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm chaos
    Phát âm của Hommeltuigvaarder (Nam từ Nam Phi) Nam từ Nam Phi
    Phát âm của  Hommeltuigvaarder

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Afrikaans

chaos phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chaos
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Luxembourg

chaos phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm chaos
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Khoa học quốc tế

chaos phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm chaos
    Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gurtuju

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Latin

chaos phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm chaos
    Phát âm của Gascon (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Gascon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chaos?
chaos đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chaos chaos   [en]
  • Ghi âm từ chaos chaos   [es - es]
  • Ghi âm từ chaos chaos   [es - latam]
  • Ghi âm từ chaos chaos   [es - other]
  • Ghi âm từ chaos chaos   [fr]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril