Cách phát âm chaos

chaos phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkeɪɒs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm chaos Phát âm của angel_face (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của SuburbanAfro (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của atomichron (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm chaos Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm chaos Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • chaos ví dụ trong câu

    • There was chaos in the theatre when the bomb went off.

      phát âm There was chaos in the theatre when the bomb went off. Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chaos

    • a state of extreme confusion and disorder
    • the formless and disordered state of matter before the creation of the cosmos
    • (Greek mythology) the most ancient of gods; the personification of the infinity of space preceding creation of the universe
  • Từ đồng nghĩa với chaos

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chaos phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ka.o
  • phát âm chaos Phát âm của Jyll (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chaos

    • confusion de la matière à l'origine du monde
    • entassement de pierres, de blocs pierreux
    • désordre important
  • Từ đồng nghĩa với chaos

chaos phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm chaos Phát âm của lukadlo (Nam từ Cộng hòa Séc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của suicide (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Séc

chaos phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈkeɪɒs
  • phát âm chaos Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
chaos phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm chaos Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • chaos ví dụ trong câu

    • De NL ao klinkt als ao: aorta, chaos - Op het eind als aoo: farao

      phát âm De NL ao klinkt als ao: aorta, chaos - Op het eind als aoo: farao Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia)
chaos phát âm trong Tiếng Flemish [vls]
  • phát âm chaos Phát âm của voices2create (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Flemish

chaos phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm chaos Phát âm của Hommeltuigvaarder (Nam từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Afrikaans

chaos phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm chaos Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Luxembourg

chaos phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm chaos Phát âm của mixolay (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của michal136 (Nam từ Belarus)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của skimos (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chaos Phát âm của whoajo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Ba Lan

chaos phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm chaos Phát âm của TheProfessor (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Slovakia

chaos phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm chaos Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Khoa học quốc tế

chaos phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm chaos Phát âm của gurtuju (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Latin

chaos phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm chaos Phát âm của Gascon (Từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chaos trong Tiếng Galicia

chaos đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chaos chaos [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ chaos?
  • Ghi âm từ chaos chaos [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ chaos?
  • Ghi âm từ chaos chaos [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ chaos?
  • Ghi âm từ chaos chaos [fr] Bạn có biết cách phát âm từ chaos?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful