Cách phát âm snarl

trong:
Filter language and accent
filter
snarl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snɑːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snarl
    Phát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Zephyr

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snarl

    • a vicious angry growl
    • an angry vicious expression
    • something jumbled or confused
  • Từ đồng nghĩa với snarl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snarl trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snarl?
snarl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snarl snarl   [en - uk]
  • Ghi âm từ snarl snarl   [is]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt