Cách phát âm gnarl

trong:
Filter language and accent
filter
gnarl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡnarl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gnarl
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gnarl
    Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drave424

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gnarl

    • something twisted and tight and swollen
    • twist into a state of deformity
    • make complaining remarks or noises under one's breath
  • Từ đồng nghĩa với gnarl

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gnarl trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gnarl?
gnarl đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gnarl gnarl   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt