Cách phát âm nub

trong:
Filter language and accent
filter
nub phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nʌb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm nub
    Phát âm của jaimiestarshine (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jaimiestarshine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của nub

    • a small lump or protuberance
    • a small piece
    • the choicest or most essential or most vital part of some idea or experience
  • Từ đồng nghĩa với nub

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm nub trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter