Cách phát âm bump

trong:
Filter language and accent
filter
bump phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  bʌmp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bump
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bump
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bump

    • a lump on the body caused by a blow
    • something that bulges out or is protuberant or projects from its surroundings
    • an impact (as from a collision)
  • Từ đồng nghĩa với bump

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bump trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bump?
bump đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bump bump   [en - uk]
  • Ghi âm từ bump bump   [es - es]
  • Ghi âm từ bump bump   [es - latam]
  • Ghi âm từ bump bump   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel