Cách phát âm growl

trong:
Filter language and accent
filter
growl phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɡraʊl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm growl
    Phát âm của Lagertha (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Lagertha

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm growl
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm growl
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của growl

    • the sound of growling (as made by animals)
    • to utter or emit low dull rumbling sounds
  • Từ đồng nghĩa với growl

    • phát âm bark
      bark [en]
    • phát âm grumble
      grumble [en]
    • phát âm bellow
      bellow [en]
    • phát âm roar
      roar [en]
    • phát âm rumble
      rumble [en]
    • phát âm mutter
      mutter [en]
    • phát âm complain
      complain [en]
    • phát âm snap
      snap [en]
    • phát âm gnarl
      gnarl [en]
    • phát âm boom
      boom [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm growl trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither