Cách phát âm mutter

trong:
mutter phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm mutter Phát âm của Wellenreiter (Nam từ Đức)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mutter Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mutter Phát âm của firmian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mutter Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutter trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • mutter ví dụ trong câu

    • Die künstliche Mutter

      phát âm Die künstliche Mutter Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với mutter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

mutter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈmʌtə(r)
    American
  • phát âm mutter Phát âm của Chez (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mutter Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm mutter Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm mutter Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutter trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • mutter ví dụ trong câu

    • This crazy guy began to mutter obscenities under his breath

      phát âm This crazy guy began to mutter obscenities under his breath Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mutter

    • a low continuous indistinct sound; often accompanied by movement of the lips without the production of articulate speech
    • a complaint uttered in a low and indistinct tone
    • talk indistinctly; usually in a low voice
  • Từ đồng nghĩa với mutter

    • phát âm mumble mumble [en]
    • phát âm rumour rumour [en]
    • phát âm undertone undertone [en]
    • phát âm whisper whisper [en]
    • phát âm buzz buzz [en]
    • phát âm drone drone [en]
    • phát âm purr purr [en]
    • phát âm hum hum [en]
    • phát âm sing sing [en]
    • phát âm croon croon [en]
mutter phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm mutter Phát âm của OziX (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutter trong Tiếng Thụy Điển

mutter phát âm trong Tiếng Đức Schwaben [swg]
  • phát âm mutter Phát âm của suebian (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutter trong Tiếng Đức Schwaben

mutter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm mutter Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mutter trong Tiếng Na Uy

Từ ngẫu nhiên: richtigSchwiegermutterKaffeeKatzeSonntag