Cách phát âm croon

trong:
croon phát âm trong Tiếng Anh [en]
kruːn
    Other
  • phát âm croon Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm croon Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm croon Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croon trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của croon

    • sing softly
  • Từ đồng nghĩa với croon

    • phát âm buzz buzz [en]
    • phát âm drone drone [en]
    • phát âm purr purr [en]
    • phát âm hum hum [en]
    • phát âm sing sing [en]
    • phát âm mutter mutter [en]
    • phát âm vocalize vocalize [en]
    • phát âm tune tune [en]
    • phát âm choir choir [en]
    • phát âm chant chant [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

croon phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm croon Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm croon trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica