Cách phát âm tune

trong:
tune phát âm trong Tiếng Anh [en]
tjuːn
    Âm giọng Anh
  • phát âm tune Phát âm của CaptainoftheMoon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tune Phát âm của David_AAA (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm tune Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tune Phát âm của Gaasuba (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tune Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tune trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tune ví dụ trong câu

    • The lyricist collaborates with the song writer to produce a new hit tune.

      phát âm The lyricist collaborates with the song writer to produce a new hit tune. Phát âm của msfolly (Từ Hoa Kỳ)
    • I like to hum a tune while I work

      phát âm I like to hum a tune while I work Phát âm của musicaletty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tune

    • a succession of notes forming a distinctive sequence
    • the property of producing accurately a note of a given pitch
    • the adjustment of a radio receiver or other circuit to a required frequency
  • Từ đồng nghĩa với tune

    • phát âm attune attune [en]
    • phát âm adjust adjust [en]
    • phát âm align align [en]
    • phát âm regulate regulate [en]
    • phát âm prepare prepare [en]
    • phát âm melody melody [en]
    • phát âm jingle jingle [en]
    • phát âm chant chant [en]
    • co-ordinate
    • ready (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tune phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm tune Phát âm của deurs (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tune trong Tiếng Đan Mạch

tune đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tune tune [ku] Bạn có biết cách phát âm từ tune?
  • Ghi âm từ tune tune [yey] Bạn có biết cách phát âm từ tune?

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful