Cách phát âm adjust

Filter language and accent
filter
adjust phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdʒʌst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adjust
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm adjust
    Phát âm của jujunator (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jujunator

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm adjust
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adjust

    • alter or regulate so as to achieve accuracy or conform to a standard
    • place in a line or arrange so as to be parallel or straight
    • adapt or conform oneself to new or different conditions
  • Từ đồng nghĩa với adjust

    • phát âm adapt
      adapt [en]
    • phát âm conform
      conform [en]
    • phát âm order
      order [en]
    • phát âm suit
      suit [en]
    • phát âm alter
      alter [en]
    • phát âm tune
      tune [en]
    • phát âm balance
      balance [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adjust trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adjust?
adjust đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adjust adjust   [en - uk]
  • Ghi âm từ adjust adjust   [en - usa]
  • Ghi âm từ adjust adjust   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl