Cách phát âm adapt

trong:
adapt phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈdæpt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm adapt Phát âm của gabridl (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adapt trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • adapt ví dụ trong câu

    • You need to adapt your business to take advantage of the digital revolution

      phát âm You need to adapt your business to take advantage of the digital revolution Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • In general, children need time to adapt when they start school

      phát âm In general, children need time to adapt when they start school Phát âm của jbiesnecker (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adapt

    • make fit for, or change to suit a new purpose
    • adapt or conform oneself to new or different conditions
  • Từ đồng nghĩa với adapt

    • phát âm fit fit [en]
    • phát âm adjust adjust [en]
    • phát âm conform conform [en]
    • phát âm order order [en]
    • phát âm suit suit [en]
    • phát âm tailor tailor [en]
    • phát âm alter alter [en]
    • accommodate (formal)
    • fashion (formal)
    • proportion (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

adapt phát âm trong Tiếng Twi [tw]
  • phát âm adapt Phát âm của mengxiang919 (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adapt trong Tiếng Twi

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato