Cách phát âm adapt

trong:
Filter language and accent
filter
adapt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈdæpt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm adapt
    Phát âm của gabridl (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gabridl

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của adapt

    • make fit for, or change to suit a new purpose
    • adapt or conform oneself to new or different conditions
  • Từ đồng nghĩa với adapt

    • phát âm fit
      fit [en]
    • phát âm adjust
      adjust [en]
    • phát âm conform
      conform [en]
    • phát âm order
      order [en]
    • phát âm suit
      suit [en]
    • phát âm tailor
      tailor [en]
    • phát âm alter
      alter [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adapt trong Tiếng Anh

adapt phát âm trong Tiếng Twi [tw]
  • phát âm adapt
    Phát âm của mengxiang919 (Nam từ Trung Quốc) Nam từ Trung Quốc
    Phát âm của  mengxiang919

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm adapt trong Tiếng Twi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ adapt?
adapt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ adapt adapt   [en - uk]
  • Ghi âm từ adapt adapt   [en - usa]
  • Ghi âm từ adapt adapt   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel