Cách phát âm tailor

trong:
tailor phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈteɪlə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm tailor Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tailor Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm tailor Phát âm của mgerskup (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm tailor Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tailor trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tailor ví dụ trong câu

    • Kate’s dress was too long so she went to a tailor to get it hemmed.

      phát âm Kate’s dress was too long so she went to a tailor to get it hemmed. Phát âm của Huggleburger (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tailor

    • a person whose occupation is making and altering garments
    • adjust to a specific need or market
    • style and tailor in a certain fashion
  • Từ đồng nghĩa với tailor

    • phát âm adapt adapt [en]
    • phát âm adjust adjust [en]
    • phát âm conform conform [en]
    • phát âm outfit outfit [en]
    • phát âm fit fit [en]
    • phát âm order order [en]
    • clothing maker
    • accommodate (formal)
    • fashion (formal)
    • proportion (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle