Cách phát âm tailor

trong:
Filter language and accent
filter
tailor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈteɪlə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tailor
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tailor
    Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  BritishEnglish

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tailor
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tailor
    Phát âm của mgerskup (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  mgerskup

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tailor

    • a person whose occupation is making and altering garments
    • adjust to a specific need or market
    • style and tailor in a certain fashion
  • Từ đồng nghĩa với tailor

    • phát âm adapt
      adapt [en]
    • phát âm adjust
      adjust [en]
    • phát âm conform
      conform [en]
    • phát âm outfit
      outfit [en]
    • phát âm fit
      fit [en]
    • phát âm order
      order [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tailor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tailor?
tailor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tailor tailor   [fa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither