Cách phát âm conform

Filter language and accent
filter
conform phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈfɔːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm conform
    Phát âm của cecil (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  cecil

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conform
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conform

    • be similar, be in line with
    • adapt or conform oneself to new or different conditions
  • Từ đồng nghĩa với conform

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conform trong Tiếng Anh

conform phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm conform
    Phát âm của Dorenda (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Dorenda

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conform
    Phát âm của andrewvandellen (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  andrewvandellen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conform trong Tiếng Hà Lan

conform phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm conform
    Phát âm của vesperala (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  vesperala

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conform trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conform?
conform đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conform conform   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither