Cách phát âm correspond

Filter language and accent
filter
correspond phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒrɪˈspɒnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm correspond
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correspond
    Phát âm của 7hos (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  7hos

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm correspond
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của correspond

    • be compatible, similar or consistent; coincide in their characteristics
    • be equivalent or parallel, in mathematics
    • exchange messages
  • Từ đồng nghĩa với correspond

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correspond trong Tiếng Anh

correspond phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.ʁɛs.pɔ̃
  • phát âm correspond
    Phát âm của ZionGate (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ZionGate

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correspond trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ correspond?
correspond đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ correspond correspond   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter