Cách phát âm coincide

Filter language and accent
filter
coincide phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkəʊɪnˈsaɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm coincide
    Phát âm của sarah (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sarah

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm coincide
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coincide

    • go with, fall together
    • happen simultaneously
    • be the same
  • Từ đồng nghĩa với coincide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coincide trong Tiếng Anh

coincide phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm coincide
    Phát âm của lilianamarisol (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  lilianamarisol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coincide

    • Tener características en común, estar en conformidad o concordar.
    • ( Se dice de un objet
    • Tener una característica que permite acoplarse o encajar con otro.
  • Từ đồng nghĩa với coincide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coincide trong Tiếng Tây Ban Nha

coincide phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm coincide
    Phát âm của ar89 (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ar89

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của coincide

    • 1ª pessoa do singular do Imperativo Afirmativo do verbo coincidir: coincide eu
    • 3ª pessoa do singular do Presente do Indicativo do verbo coincidir: ele coincide
    • ser idêntico (a)
  • Từ đồng nghĩa với coincide

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coincide trong Tiếng Bồ Đào Nha

coincide phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm coincide
    Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  RoxanaC

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coincide trong Tiếng Romania

coincide phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm coincide
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm coincide trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ coincide?
coincide đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ coincide coincide   [en]
  • Ghi âm từ coincide coincide   [en - uk]
  • Ghi âm từ coincide coincide   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt