Cách phát âm consort

Filter language and accent
filter
consort phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v: kənˈsɔːt; n: 'kɒnsɔːt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm consort
    Phát âm của mplace (Nam) Nam
    Phát âm của  mplace

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm consort
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consort

    • the husband or wife of a reigning monarch
    • a family of similar musical instrument playing together
    • keep company with; hang out with
  • Từ đồng nghĩa với consort

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consort trong Tiếng Anh

consort phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm consort
    Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  ariuccia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consort trong Tiếng Romania

consort phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɔʁ
  • phát âm consort
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của consort

    • partageant le sort
    • plaideur ayant un intérêt commun avec le plaignant
    • au Royaume-Uni et aux Pays-Bas, mari de la reine
  • Từ đồng nghĩa với consort

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consort trong Tiếng Pháp

consort phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm consort
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm consort trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ consort?
consort đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ consort consort   [en]
  • Ghi âm từ consort consort   [en - uk]
  • Ghi âm từ consort consort   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt