Cách phát âm associate

Filter language and accent
filter
associate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v. əˈsoʊʃiˌeɪt, -si-; n., adj. əˈsoʊʃiɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm associate
    Phát âm của annarack (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  annarack

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm associate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm associate
    Phát âm của nervebrain (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nervebrain

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm associate
    Phát âm của Ari303 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Ari303

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm associate
    Phát âm của wjames11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wjames11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm associate
    Phát âm của sillo (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  sillo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của associate

    • a person who joins with others in some activity or endeavor
    • a friend who is frequently in the company of another
    • a person with subordinate membership in a society, institution, or commercial enterprise
  • Từ đồng nghĩa với associate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm associate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ associate?
associate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ associate associate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat