Cách phát âm couple

couple phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌpl̩
    British
  • phát âm couple Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm couple Phát âm của loveacuppa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm couple Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm couple Phát âm của glittervomitpixy (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm couple Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couple trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • couple ví dụ trong câu

    • The elderly couple had plenty of time on their hands after they retired

      phát âm The elderly couple had plenty of time on their hands after they retired Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • Pack the tent as we'll have to sleep outside for a couple of nights

      phát âm Pack the tent as we'll have to sleep outside for a couple of nights Phát âm của ztgipson (Nam từ Hoa Kỳ)
    • It's hard to know what to buy as a wedding present for the couple who has everything already.

      phát âm It's hard to know what to buy as a wedding present for the couple who has everything already. Phát âm của valerie9lynn (Nữ từ Úc)
    • This couple is obviously in love. They hold hands everywhere they go.

      phát âm This couple is obviously in love. They hold hands everywhere they go. Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của couple

    • a pair who associate with one another
    • a pair of people who live together
    • a small indefinite number
  • Từ đồng nghĩa với couple

    • phát âm pair pair [en]
    • phát âm brace brace [en]
    • phát âm set set [en]
    • phát âm dyad dyad [en]
    • phát âm yoke yoke [en]
    • phát âm associate associate [en]
    • phát âm connect connect [en]
    • phát âm fasten fasten [en]
    • come together
    • conjoin (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

couple phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm couple Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couple trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • couple ví dụ trong câu

    • Pierre et Jeanne forment un joli couple

      phát âm Pierre et Jeanne forment un joli couple Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Depuis la mort de leur enfant, ce couple connaît une souffrance immense

      phát âm Depuis la mort de leur enfant, ce couple connaît une souffrance immense Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của couple

    • ensemble de deux animaux, d'un mâle et d'une femelle réunis
    • valeur du moment de deux forces parallèles de sens contraires
    • pièce transversale supportant de nombreux efforts de traction et pression
  • Từ đồng nghĩa với couple

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck