Cách phát âm couple

Filter language and accent
filter
couple phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌpl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm couple
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couple
    Phát âm của loveacuppa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  loveacuppa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm couple
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm couple
    Phát âm của glittervomitpixy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  glittervomitpixy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm couple
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của couple

    • a pair who associate with one another
    • a pair of people who live together
    • a small indefinite number
  • Từ đồng nghĩa với couple

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couple trong Tiếng Anh

couple phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm couple
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của couple

    • ensemble de deux animaux, d'un mâle et d'une femelle réunis
    • valeur du moment de deux forces parallèles de sens contraires
    • pièce transversale supportant de nombreux efforts de traction et pression
  • Từ đồng nghĩa với couple

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm couple trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ couple?
couple đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ couple couple   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril