Cách phát âm double

double phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʌbl̩
    American
  • phát âm double Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm double Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm double Phát âm của BritishEnglish (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm double Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm double Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm double trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • double ví dụ trong câu

    • Double minor penalty

      phát âm Double minor penalty Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)
    • You are in a double bind: you can't help with her problem because it is supposed to be a secret.

      phát âm You are in a double bind: you can't help with her problem because it is supposed to be a secret. Phát âm của sebailey (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của double

    • a base hit on which the batter stops safely at second base
    • a stand-in for movie stars to perform dangerous stunts
    • someone who closely resembles a famous person (especially an actor)
  • Từ đồng nghĩa với double

    • phát âm clone clone [en]
    • phát âm counterpart counterpart [en]
    • phát âm duplicate duplicate [en]
    • phát âm twin twin [en]
    • phát âm mate mate [en]
    • phát âm match match [en]
    • phát âm substitute substitute [en]
    • stand in
    • fill in for
    • twice as much

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

double phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
dubl
  • phát âm double Phát âm của Kenji75018 (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm double trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • double ví dụ trong câu

    • On voudrait une chambre double

      phát âm On voudrait une chambre double Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Le double slash (//)

      phát âm Le double slash (//) Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của double

    • multiplié par deux, répété, constitué de deux entités identiques
    • qui a deux aspects, trompeur, qui fait preuve de duplicité
    • qui est prévu pour deux personnes (lit, chambre)
  • Từ đồng nghĩa với double

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle