Cách phát âm double

double phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdʌbl̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm double trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • double ví dụ trong câu

    • Double minor penalty

      phát âm Double minor penalty Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada)
    • You are in a double bind: you can't help with her problem because it is supposed to be a secret.

      phát âm You are in a double bind: you can't help with her problem because it is supposed to be a secret. Phát âm của sebailey (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của double

    • a base hit on which the batter stops safely at second base
    • a stand-in for movie stars to perform dangerous stunts
    • someone who closely resembles a famous person (especially an actor)
  • Từ đồng nghĩa với double

    • phát âm clone clone [en]
    • phát âm counterpart counterpart [en]
    • phát âm duplicate duplicate [en]
    • phát âm twin twin [en]
    • phát âm mate mate [en]
    • phát âm match match [en]
    • phát âm substitute substitute [en]
    • stand in
    • fill in for
    • twice as much

Từ ngẫu nhiên: littleoftenaboutshut upmilk