Cách phát âm substitute

Filter language and accent
filter
substitute phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsʌbstɪtjuːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm substitute
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm substitute
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm substitute
    Phát âm của sweithg (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sweithg

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm substitute
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm substitute
    Phát âm của eliasg (Từ Canada) Từ Canada
    Phát âm của  eliasg

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của substitute

    • a person or thing that takes or can take the place of another
    • an athlete who plays only when a starter on the team is replaced
    • someone who takes the place of another (as when things get dangerous or difficult)
  • Từ đồng nghĩa với substitute

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm substitute trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel