Cách phát âm switch

Thêm thể loại cho switch

switch phát âm trong Tiếng Anh [en]
swɪtʃ
    Âm giọng Anh
  • phát âm switch Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm switch Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm switch trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • switch ví dụ trong câu

    • He turned on the Christmas lights with a flick of the switch

      phát âm He turned on the Christmas lights with a flick of the switch Phát âm của d4dasher123 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Would you like to switch electricity providers? It could work out cheaper

      phát âm Would you like to switch electricity providers? It could work out cheaper Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của switch

    • control consisting of a mechanical or electrical or electronic device for making or breaking or changing the connections in a circuit
    • an event in which one thing is substituted for another
    • hairpiece consisting of a tress of false hair; used by women to give shape to a coiffure
  • Từ đồng nghĩa với switch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

switch phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm switch Phát âm của oluchio (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm switch trong Tiếng Hà Lan

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday