Cách phát âm switch

Filter language and accent
filter
switch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swɪtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm switch
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm switch
    Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JJXHT

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm switch
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của switch

    • control consisting of a mechanical or electrical or electronic device for making or breaking or changing the connections in a circuit
    • an event in which one thing is substituted for another
    • hairpiece consisting of a tress of false hair; used by women to give shape to a coiffure
  • Từ đồng nghĩa với switch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm switch trong Tiếng Anh

switch phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm switch
    Phát âm của oluchio (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  oluchio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm switch trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ switch?
switch đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ switch switch   [en - uk]
  • Ghi âm từ switch switch   [es - es]
  • Ghi âm từ switch switch   [es - latam]
  • Ghi âm từ switch switch   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen