Cách phát âm exchange

exchange phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪkˈstʃeɪndʒ
    Âm giọng Anh
  • phát âm exchange Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm exchange Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exchange Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm exchange Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm exchange Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exchange trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • exchange ví dụ trong câu

    • What is the exchange rate?

      phát âm What is the exchange rate? Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • What is the exchange rate?

      phát âm What is the exchange rate? Phát âm của BLBrunetti (Nam từ Hoa Kỳ)
    • What is the exchange rate?

      phát âm What is the exchange rate? Phát âm của ifartclouds (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Check in the currency exchange

      phát âm Check in the currency exchange Phát âm của amatyas (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exchange

    • chemical process in which one atom or ion or group changes places with another
    • a mutual expression of views (especially an unpleasant one)
    • the act of changing one thing for another thing
  • Từ đồng nghĩa với exchange

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar