Cách phát âm replacement

Filter language and accent
filter
replacement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈpleɪsmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm replacement
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm replacement
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm replacement
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của replacement

    • the act of furnishing an equivalent person or thing in the place of another
    • someone who takes the place of another person
    • an event in which one thing is substituted for another
  • Từ đồng nghĩa với replacement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm replacement trong Tiếng Anh

replacement phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm replacement
    Phát âm của jief (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  jief

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của replacement

    • action de replacer, de remettre à sa place
  • Từ đồng nghĩa với replacement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm replacement trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ replacement?
replacement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ replacement replacement   [es - es]
  • Ghi âm từ replacement replacement   [es - latam]
  • Ghi âm từ replacement replacement   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork