Cách phát âm restoration

restoration phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌrestəˈreɪʃn̩

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm restoration trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • restoration ví dụ trong câu

    • That car restoration is beautiful. It is a work of art.

      phát âm That car restoration is beautiful. It is a work of art. Phát âm của cctvcran (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
  • Định nghĩa của restoration

    • the reign of Charles II in England; 1660-1685
    • the act of restoring something or someone to a satisfactory state
    • getting something back again
  • Từ đồng nghĩa với restoration

    • phát âm repair repair [en]
    • phát âm mend mend [en]
    • phát âm correction correction [en]
    • phát âm amendment amendment [en]
    • phát âm doctor doctor [en]
    • phát âm upgrade upgrade [en]
    • phát âm uplift uplift [en]
    • phát âm renewal renewal [en]
    • rectification (formal)
    • amelioration (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sorryyouwhatLondonbasil