Cách phát âm correction

Filter language and accent
filter
correction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm correction
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correction
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm correction
    Phát âm của mymondo (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mymondo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correction
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correction
    Phát âm của alexovich (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  alexovich

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm correction
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm correction
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của correction

    • the act of offering an improvement to replace a mistake; setting right
    • a quantity that is added or subtracted in order to increase the accuracy of a scientific measure
    • something substituted for an error
  • Từ đồng nghĩa với correction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correction trong Tiếng Anh

correction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ.ʁɛk.sjɔ̃
  • phát âm correction
    Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  papillon

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của correction

    • fait de corriger, par exemple une copie, une épreuve d'imprimerie
    • modification en vue d'une amélioration
    • châtiment corporel, fait de punir sévèrement
  • Từ đồng nghĩa với correction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correction trong Tiếng Pháp

correction phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm correction
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm correction trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel