Cách phát âm reconstruction

Filter language and accent
filter
reconstruction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌriːkənˈstrʌkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm reconstruction
    Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DamnedOwl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reconstruction
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reconstruction
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reconstruction

    • the period after the American Civil War when the southern states were reorganized and reintegrated into the Union; 1865-1877
    • the activity of constructing something again
    • an interpretation formed by piecing together bits of evidence
  • Từ đồng nghĩa với reconstruction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reconstruction trong Tiếng Anh

reconstruction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁə.kɔ̃s.tʁyk.sjɔ̃
  • phát âm reconstruction
    Phát âm của darkgilou (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  darkgilou

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reconstruction

    • action de reconstruire
  • Từ đồng nghĩa với reconstruction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reconstruction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel