Cách phát âm renewal

Filter language and accent
filter
renewal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈnjuːəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm renewal
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm renewal
    Phát âm của TomCatMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TomCatMD

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của renewal

    • the conversion of wasteland into land suitable for use of habitation or cultivation
    • the act of renewing
    • filling again by supplying what has been used up
  • Từ đồng nghĩa với renewal

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm renewal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ renewal?
renewal đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ renewal renewal   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't