Cách phát âm Renaissance

Renaissance phát âm trong Tiếng Anh [en]
    American
  • phát âm Renaissance Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Renaissance Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Renaissance Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Renaissance Phát âm của pdoodler (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Renaissance Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm Renaissance Phát âm của ausgirl (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Renaissance Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Renaissance trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • Renaissance ví dụ trong câu

    • The Renaissance Center is roughly 20 minutes from Detroit's airport.

      phát âm The Renaissance Center is roughly 20 minutes from Detroit's airport. Phát âm của remadrid17 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Renaissance

    • the period of European history at the close of the Middle Ages and the rise of the modern world; a cultural rebirth from the 14th through the middle of the 17th centuries
    • the revival of learning and culture
    • The revival of letters, and then of art, which marks the transition from medieval to modern time
  • Từ đồng nghĩa với Renaissance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Renaissance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm Renaissance Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Renaissance Phát âm của NestorPotkine (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Renaissance trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Renaissance

    • Renaissance qui appartient à la Renaissance
    • renouvellement, retour
    • fait de revivre
  • Từ đồng nghĩa với Renaissance

Renaissance phát âm trong Tiếng Đức [de]
ʀənɛˈsãːs
  • phát âm Renaissance Phát âm của hans (Nam từ Áo)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Renaissance Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Renaissance Phát âm của wien (Nam từ Áo)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Renaissance trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
Renaissance phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm Renaissance Phát âm của wasmachien (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Renaissance Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Renaissance Phát âm của PePo (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Renaissance trong Tiếng Hà Lan

Renaissance phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Renaissance Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Renaissance trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance