Cách phát âm regain

trong:
Filter language and accent
filter
regain phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈɡeɪn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm regain
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm regain
    Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jpember

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của regain

    • get or find back; recover the use of
    • come upon after searching; find the location of something that was missed or lost
  • Từ đồng nghĩa với regain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regain trong Tiếng Anh

regain phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ʁǝ.ɡɛ̃
  • phát âm regain
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm regain
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của regain

    • renouveau, retour de quelque chose
    • herbe tendre qui repousse dans un endroit fauché
  • Từ đồng nghĩa với regain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm regain trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ regain?
regain đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ regain regain   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril